1️⃣ Mức chống bụi (chữ số X).
| X | Mức bảo vệ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 0 | Không bảo vệ | Không chống bụi |
| 1–4 | Bảo vệ cơ bản | Chống vật rắn lớn |
| 5 | Chống bụi một phần | Bụi lọt vào nhưng không ảnh hưởng |
| 6 | Chống bụi hoàn toàn | Bụi không xâm nhập |
👉 Cân dùng trong nhà xưởng, kho hàng thường cần IP5X hoặc IP6X.
2️⃣ Mức chống nước (chữ số Y).
| Y | Mức bảo vệ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 0 | Không bảo vệ | Không chống nước |
| 1–2 | Nước nhỏ giọt | Giọt nước thẳng đứng |
| 3–4 | Tia nước nhẹ | Nước bắn từ nhiều hướng |
| 5 | Tia nước mạnh | Rửa bằng vòi nước |
| 6 | Nước mạnh áp lực cao | Môi trường ẩm ướt |
| 7 | Ngâm nước ngắn hạn | Ngập ≤ 1 m |
| 8 | Ngâm lâu dài | Ngập sâu, lâu |
3️⃣ Các cấp IP phổ biến trên cân điện tử.
| Cấp IP | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| IP54 | Chống bụi nhẹ + nước bắn | Cân bàn, cân siêu thị |
| IP65 | Chống bụi hoàn toàn + tia nước mạnh | Cân công nghiệp, xưởng |
| IP67 | Chống bụi + ngâm nước tạm thời | Cân thủy sản |
| IP68 | Chống bụi + ngâm lâu | Môi trường đặc biệt |
4️⃣ Gợi ý chọn IP theo môi trường.
-
🏬 Trong nhà, khô ráo → IP54.
-
🏭 Nhà xưởng, nhiều bụi → IP65.
-
🐟 Thủy sản, rửa nước thường xuyên → IP67.
-
🌧️ Ngoài trời, ẩm ướt → IP65 trở lên.
Nếu bạn muốn, mình có thể:
-
Giải thích IP cho từng loại cân cụ thể.
-
Tư vấn chọn IP phù hợp với môi trường sử dụng của bạn!

